cliff dwelling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang đá (nơi cư trú của người tiền sử): Một kiến trúc nhà ở được xây dựng trong các hốc đá hoặc trên các gờ đá được che chắn ở sườn vách núi, thường liên quan đến các nền văn hóa cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Anasazi built cliff dwellings in the southwestern United States. (Người Anasazi đã xây dựng các hang đá ở miền Tây Nam nước Mỹ.)
- Archaeologists study ancient cliff dwellings to learn about past civilizations. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hang đá cổ để tìm hiểu về các nền văn minh trong quá khứ.)
- Mesa Verde National Park is famous for its well-preserved cliff dwellings. (Vườn quốc gia Mesa Verde nổi tiếng với những hang đá được bảo tồn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ancient cliff dwelling": hang đá cổ đại.
- We visited an ancient cliff dwelling that was over 800 years old. (Chúng tôi đã thăm một hang đá cổ đại có tuổi đời hơn 800 năm.)
"abandoned cliff dwelling": hang đá bị bỏ hoang.
- The abandoned cliff dwelling stood silent in the canyon wall. (Hang đá bị bỏ hoang đứng im lặng trên vách hẻm núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliff-dweller (n): người sống trong hang đá.
- The cliff-dwellers used ladders to access their homes. (Những người sống trong hang đá đã sử dụng thang để lên xuống nhà của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Rock shelter: mái đá (nơi trú ẩn tự nhiên dưới các vách đá).
- Cave dwelling: nhà hang, nơi cư trú trong hang động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này)
Noun
- hang đá (nơi cư trú của người tiền sử)
- the Anasazi built cliff dwellings in the southwestern United Statesngười Anasazi đã xây dựng hang đá ở miền Tây nam nước Mỹ.